HINO FL8JW7A GẮN CẨU UNIC 8 TẤN 4 KHÚC URV804 | GIÁ XE HINO 15 TẤN GẮN CẨU UNIC 8 TẤN 4 KHÚC GIÁ RẺ TẠI HÀ NỘI
Hino FL8JW7A gắn cẩu unic 8 tấn 4 khúc urv804 thùng dài 8m sau gắn cẩu tải trọng còn lại 10.7 Tấn là dòng Hino 500 FL Series sở hữu động cơ phun dầu điện tử Common Rail được nâng cấp bởi công nghệ mới nhất. Xe cẩu hino 15 tấn gắn cẩu unic 8 tấn 4 khúc là dòng xe cẩu nặng thế hệ mới đạt chuẩn EURO 4 với chất lượng đẳng cấp, độ bền vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.

Hino FL8JW7A gắn cẩu unic 8 tấn 4 khúc urv804 đã giành được niềm tin của khách hàng trên toàn thế giới bằng chất lượng tiêu chuẩn Nhật Bản, hiệu quả vận hành cao với độ bền bỉ tuyệt vời và khả năng tiết kiệm nhiên liệu cao giúp đảm bảo lợi ích kinh tế cho khách hàng.
Với thương hiệu và chất lượng đã được khẳng định trên thị trường Việt Nam cũng như trên toàn thế giới, cùng với dịch vụ chăm sóc hậu mãi sau bán hàng, dịch vụ bảo dưỡng, chăm sóc uy tín chất lượng cao. Hino FL8JW7A gắn cẩu unic 8 tấn 4 khúc urv804 luôn luôn là ” Sự lựa chọn hoàn hảo ” cho tất cả mọi Khách hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HINO FL8JW7A GẮN CẨU UNIC 8 TẤN
|
Nhãn hiệu : |
|
|
Số chứng nhận : |
0657/VAQ09 – 01/21 – 00 |
|
Ngày cấp : |
|
|
Loại phương tiện : |
|
|
Xuất xứ : |
|
|
Cơ sở sản xuất : |
|
|
Địa chỉ : |
|
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
kG |
|
|
Phân bố : – Cầu trước : |
kG |
|
|
– Cầu sau : |
kG |
|
|
Tải trọng cho phép chở : |
kG |
|
| Số người cho phép chở: |
người |
|
|
Trọng lượng toàn bộ : |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
mm |
|
|
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : |
mm |
|
|
Khoảng cách trục : |
mm |
|
|
Vết bánh xe trước / sau : |
mm |
|
|
Số trục : |
||
|
Công thức bánh xe : |
||
|
Loại nhiên liệu : |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
|
|
Loại động cơ: |
|
|
Thể tích : |
|
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
|
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
|
|
Lốp trước / sau: |
|
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
|
|
Phanh sau /Dẫn động : |
|
|
Phanh tay /Dẫn động : |
|
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
|
|
Ghi chú: |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.